雲
Kanji 雲 (Vân)
雲 nghĩa là Mây, âm Hán Việt Vân , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ウン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くも |
| Âm Hán Việt | Vân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
雲
雲 nghĩa là Mây, âm Hán Việt Vân , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ウン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くも |
| Âm Hán Việt | Vân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |