難
Kanji 難 (Nan)
難 nghĩa là Khó, Nan giải, âm Hán Việt Nan , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ナン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | むずか.しい |
| Âm Hán Việt | Nan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
難
難 nghĩa là Khó, Nan giải, âm Hán Việt Nan , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ナン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | むずか.しい |
| Âm Hán Việt | Nan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |