離
Kanji 離 (Ly)
離 nghĩa là Ly khai, Rời xa, âm Hán Việt Ly , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | リ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はな.れる |
| Âm Hán Việt | Ly |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
離
離 nghĩa là Ly khai, Rời xa, âm Hán Việt Ly , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | リ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はな.れる |
| Âm Hán Việt | Ly |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |