集
Kanji 集 (Tập)
集 nghĩa là Tập hợp, Thu thập, âm Hán Việt Tập , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | シュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あつ.める |
| Âm Hán Việt | Tập |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
集
集 nghĩa là Tập hợp, Thu thập, âm Hán Việt Tập , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | シュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あつ.める |
| Âm Hán Việt | Tập |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |