隣
Kanji 隣 (Lân)
隣 nghĩa là Hàng xóm, Lân cận, âm Hán Việt Lân , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | リン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | とな.り |
| Âm Hán Việt | Lân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
隣
隣 nghĩa là Hàng xóm, Lân cận, âm Hán Việt Lân , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | リン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | とな.り |
| Âm Hán Việt | Lân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |