隙
Kanji 隙 (Khích)
隙 nghĩa là Kẽ hở, Khoảng trống, Sơ hở, âm Hán Việt Khích , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ゲキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すき |
| Âm Hán Việt | Khích |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
隙
隙 nghĩa là Kẽ hở, Khoảng trống, Sơ hở, âm Hán Việt Khích , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ゲキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すき |
| Âm Hán Việt | Khích |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |