陳
Kanji 陳 (Trần)
陳 nghĩa là Trần bày, Cũ kỹ, âm Hán Việt Trần , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | チン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つら.ねる |
| Âm Hán Việt | Trần |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
陳
陳 nghĩa là Trần bày, Cũ kỹ, âm Hán Việt Trần , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | チン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つら.ねる |
| Âm Hán Việt | Trần |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |