除
Kanji 除 (Trừ)
除 nghĩa là Loại trừ, Chia, âm Hán Việt Trừ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ジョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | のぞ.く |
| Âm Hán Việt | Trừ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
除
除 nghĩa là Loại trừ, Chia, âm Hán Việt Trừ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ジョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | のぞ.く |
| Âm Hán Việt | Trừ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |