閣
Kanji 閣 (Các)
閣 nghĩa là Nội các, Lầu, âm Hán Việt Các , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Các |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
閣
閣 nghĩa là Nội các, Lầu, âm Hán Việt Các , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Các |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |