間
Kanji 間 (Gian)
間 nghĩa là Khoảng, âm Hán Việt Gian , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あいだ |
| Âm Hán Việt | Gian |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
間
間 nghĩa là Khoảng, âm Hán Việt Gian , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あいだ |
| Âm Hán Việt | Gian |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |