長
Kanji 長 (Trường)
長 nghĩa là Dài, âm Hán Việt Trường , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なが.い |
| Âm Hán Việt | Trường |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
長
長 nghĩa là Dài, âm Hán Việt Trường , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なが.い |
| Âm Hán Việt | Trường |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |