鈍
Kanji 鈍 (Độn)
鈍 nghĩa là Chậm chạp, Cùn, âm Hán Việt Độn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ドン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | にぶ.い |
| Âm Hán Việt | Độn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
鈍
鈍 nghĩa là Chậm chạp, Cùn, âm Hán Việt Độn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ドン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | にぶ.い |
| Âm Hán Việt | Độn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |