酸
Kanji 酸 (Toan)
酸 nghĩa là Chua, Axit, âm Hán Việt Toan , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | サン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | す.い |
| Âm Hán Việt | Toan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
酸
酸 nghĩa là Chua, Axit, âm Hán Việt Toan , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | サン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | す.い |
| Âm Hán Việt | Toan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |