酉
Kanji 酉 (Dậu)
酉 nghĩa là Dậu (Chi thứ 10), Gà, âm Hán Việt Dậu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ユウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | とり |
| Âm Hán Việt | Dậu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
酉
酉 nghĩa là Dậu (Chi thứ 10), Gà, âm Hán Việt Dậu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ユウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | とり |
| Âm Hán Việt | Dậu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |