遅
Kanji 遅 (Trì)
遅 nghĩa là Chậm, Muộn, âm Hán Việt Trì , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | チ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おそ.い |
| Âm Hán Việt | Trì |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
遅
遅 nghĩa là Chậm, Muộn, âm Hán Việt Trì , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | チ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おそ.い |
| Âm Hán Việt | Trì |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |