進
Kanji 進 (Tiến)
進 nghĩa là Tiến lên, Tiến bộ, âm Hán Việt Tiến , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すす.む |
| Âm Hán Việt | Tiến |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
進
進 nghĩa là Tiến lên, Tiến bộ, âm Hán Việt Tiến , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すす.む |
| Âm Hán Việt | Tiến |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |