透
Kanji 透 (Thấu)
透 nghĩa là Thấu qua, Trong suốt, âm Hán Việt Thấu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | トウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | す.く |
| Âm Hán Việt | Thấu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
透
透 nghĩa là Thấu qua, Trong suốt, âm Hán Việt Thấu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | トウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | す.く |
| Âm Hán Việt | Thấu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |