辺
Kanji 辺 (Biên)
辺 nghĩa là Vùng lân cận, Khoảng, âm Hán Việt Biên , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ヘン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あた.り |
| Âm Hán Việt | Biên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
辺
辺 nghĩa là Vùng lân cận, Khoảng, âm Hán Việt Biên , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ヘン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あた.り |
| Âm Hán Việt | Biên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |