辰
Kanji 辰 (Thìn)
辰 nghĩa là Thìn (Chi thứ 5), Rồng, âm Hán Việt Thìn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たつ |
| Âm Hán Việt | Thìn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
辰
辰 nghĩa là Thìn (Chi thứ 5), Rồng, âm Hán Việt Thìn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たつ |
| Âm Hán Việt | Thìn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |