辛
Kanji 辛 (Tân)
辛 nghĩa là Cay đắng, Tân (Can thứ 8), âm Hán Việt Tân , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つら.い |
| Âm Hán Việt | Tân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
辛
辛 nghĩa là Cay đắng, Tân (Can thứ 8), âm Hán Việt Tân , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つら.い |
| Âm Hán Việt | Tân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |