軽
Kanji 軽 (Khinh)
軽 nghĩa là Nhẹ, âm Hán Việt Khinh , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ケイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かる.い |
| Âm Hán Việt | Khinh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
軽
軽 nghĩa là Nhẹ, âm Hán Việt Khinh , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ケイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かる.い |
| Âm Hán Việt | Khinh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |