軸
Kanji 軸 (Trục)
軸 nghĩa là Trục, Cuộn, âm Hán Việt Trục , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Trục |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
軸
軸 nghĩa là Trục, Cuộn, âm Hán Việt Trục , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Trục |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |