足
Kanji 足 (Túc)
足 nghĩa là Chân, âm Hán Việt Túc , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ソク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あし |
| Âm Hán Việt | Túc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
足
足 nghĩa là Chân, âm Hán Việt Túc , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ソク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あし |
| Âm Hán Việt | Túc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |