起
Kanji 起 (Khởi)
起 nghĩa là Thức dậy, âm Hán Việt Khởi , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | お.きる |
| Âm Hán Việt | Khởi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
起
起 nghĩa là Thức dậy, âm Hán Việt Khởi , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | お.きる |
| Âm Hán Việt | Khởi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |