質
Kanji 質 (Chất)
質 nghĩa là Chất lượng, âm Hán Việt Chất , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | シツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Chất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
質
質 nghĩa là Chất lượng, âm Hán Việt Chất , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | シツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Chất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |