賦
Kanji 賦 (Phú)
賦 nghĩa là Phú, Thu thuế, âm Hán Việt Phú , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | フ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phú |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
賦
賦 nghĩa là Phú, Thu thuế, âm Hán Việt Phú , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | フ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phú |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |