賠
Kanji 賠 (Bồi)
賠 nghĩa là Bồi thường, Đền bù, âm Hán Việt Bồi , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | バイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Bồi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
賠
賠 nghĩa là Bồi thường, Đền bù, âm Hán Việt Bồi , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | バイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Bồi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |