貧
Kanji 貧 (Bần)
貧 nghĩa là Nghèo, Bần, âm Hán Việt Bần , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ヒン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まず.しい |
| Âm Hán Việt | Bần |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
貧
貧 nghĩa là Nghèo, Bần, âm Hán Việt Bần , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ヒン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まず.しい |
| Âm Hán Việt | Bần |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |