財
Kanji 財 (Tài)
財 nghĩa là Tài sản, Tài chính, âm Hán Việt Tài , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ザイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tài |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
財
財 nghĩa là Tài sản, Tài chính, âm Hán Việt Tài , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ザイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tài |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |