誓
Kanji 誓 (Thệ)
誓 nghĩa là Thề nguyện, Lời thề, âm Hán Việt Thệ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ちか.う |
| Âm Hán Việt | Thệ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
誓
誓 nghĩa là Thề nguyện, Lời thề, âm Hán Việt Thệ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ちか.う |
| Âm Hán Việt | Thệ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |