設
Kanji 設 (Thiết)
設 nghĩa là Thiết lập, Thành lập, âm Hán Việt Thiết , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | セツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | もう.ける |
| Âm Hán Việt | Thiết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
設
設 nghĩa là Thiết lập, Thành lập, âm Hán Việt Thiết , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | セツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | もう.ける |
| Âm Hán Việt | Thiết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |