記
Kanji 記 (Ký)
記 nghĩa là Ghi chép, âm Hán Việt Ký , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しる.す |
| Âm Hán Việt | Ký |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
記
記 nghĩa là Ghi chép, âm Hán Việt Ký , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しる.す |
| Âm Hán Việt | Ký |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |