観
Kanji 観 (Quan)
観 nghĩa là Quan sát, Cảnh quan, âm Hán Việt Quan , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
観
観 nghĩa là Quan sát, Cảnh quan, âm Hán Việt Quan , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |