規
Kanji 規 (Quy)
規 nghĩa là Quy tắc, âm Hán Việt Quy , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
規
規 nghĩa là Quy tắc, âm Hán Việt Quy , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |