褒
Kanji 褒 (Bao)
褒 nghĩa là Khen ngợi, Tán thưởng, âm Hán Việt Bao , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ホウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ほ.める |
| Âm Hán Việt | Bao |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
褒
褒 nghĩa là Khen ngợi, Tán thưởng, âm Hán Việt Bao , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ホウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ほ.める |
| Âm Hán Việt | Bao |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |