血
Kanji 血 (Huyết)
血 nghĩa là Máu, âm Hán Việt Huyết , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ち |
| Âm Hán Việt | Huyết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
血
血 nghĩa là Máu, âm Hán Việt Huyết , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ち |
| Âm Hán Việt | Huyết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |