虚
Kanji 虚 (Hư)
虚 nghĩa là Hư ảo, Trống rỗng, Giả, âm Hán Việt Hư , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Hư |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
虚
虚 nghĩa là Hư ảo, Trống rỗng, Giả, âm Hán Việt Hư , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Hư |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |