薫
Kanji 薫 (Huân)
薫 nghĩa là Hương thơm, Tỏa hương, âm Hán Việt Huân , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | クン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かお.る |
| Âm Hán Việt | Huân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
薫
薫 nghĩa là Hương thơm, Tỏa hương, âm Hán Việt Huân , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | クン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かお.る |
| Âm Hán Việt | Huân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |