薪
Kanji 薪 (Tân)
薪 nghĩa là Củi, âm Hán Việt Tân , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まき |
| Âm Hán Việt | Tân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
薪
薪 nghĩa là Củi, âm Hán Việt Tân , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まき |
| Âm Hán Việt | Tân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |