茨
Kanji 茨 (Tư)
茨 nghĩa là Gai, Bụi gai, âm Hán Việt Tư , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いばら |
| Âm Hán Việt | Tư |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
茨
茨 nghĩa là Gai, Bụi gai, âm Hán Việt Tư , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いばら |
| Âm Hán Việt | Tư |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |