苦
Kanji 苦 (Khổ)
苦 nghĩa là Khổ sở, Đắng, âm Hán Việt Khổ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くる.しい |
| Âm Hán Việt | Khổ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
苦
苦 nghĩa là Khổ sở, Đắng, âm Hán Việt Khổ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くる.しい |
| Âm Hán Việt | Khổ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |