花
Kanji 花 (Hoa)
花 nghĩa là Hoa, âm Hán Việt Hoa , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はな |
| Âm Hán Việt | Hoa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
花
花 nghĩa là Hoa, âm Hán Việt Hoa , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はな |
| Âm Hán Việt | Hoa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |