色
Kanji 色 (Sắc)
色 nghĩa là Màu, âm Hán Việt Sắc , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ショク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いろ |
| Âm Hán Việt | Sắc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
色
色 nghĩa là Màu, âm Hán Việt Sắc , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ショク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いろ |
| Âm Hán Việt | Sắc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |