航
Kanji 航 (Hàng)
航 nghĩa là Hàng hải, Bay, âm Hán Việt Hàng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Hàng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
航
航 nghĩa là Hàng hải, Bay, âm Hán Việt Hàng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Hàng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |