自
Kanji 自 (Tự)
自 nghĩa là Tự, Bản thân, âm Hán Việt Tự , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ジ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みずか.ら |
| Âm Hán Việt | Tự |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
自
自 nghĩa là Tự, Bản thân, âm Hán Việt Tự , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ジ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みずか.ら |
| Âm Hán Việt | Tự |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |