腸
Kanji 腸 (Tràng)
腸 nghĩa là Ruột, Đường ruột, âm Hán Việt Tràng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tràng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
腸
腸 nghĩa là Ruột, Đường ruột, âm Hán Việt Tràng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tràng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |