脆
Kanji 脆 (Thúy)
脆 nghĩa là Giòn, Dễ vỡ, Mỏng manh, âm Hán Việt Thúy , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゼイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | もろ.い |
| Âm Hán Việt | Thúy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
脆
脆 nghĩa là Giòn, Dễ vỡ, Mỏng manh, âm Hán Việt Thúy , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゼイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | もろ.い |
| Âm Hán Việt | Thúy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |