胸
Kanji 胸 (Hung)
胸 nghĩa là Ngực, âm Hán Việt Hung , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | むね |
| Âm Hán Việt | Hung |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
胸
胸 nghĩa là Ngực, âm Hán Việt Hung , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | むね |
| Âm Hán Việt | Hung |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |