育
Kanji 育 (Dục)
育 nghĩa là Giáo dục, âm Hán Việt Dục , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | イク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | そだ.つ |
| Âm Hán Việt | Dục |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
育
育 nghĩa là Giáo dục, âm Hán Việt Dục , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | イク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | そだ.つ |
| Âm Hán Việt | Dục |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |