肥
Kanji 肥 (Phì)
肥 nghĩa là Béo, Phân bón, âm Hán Việt Phì , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ヒ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こ.える |
| Âm Hán Việt | Phì |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
肥
肥 nghĩa là Béo, Phân bón, âm Hán Việt Phì , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ヒ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こ.える |
| Âm Hán Việt | Phì |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |